Bảng 5: Diễn tiến của các triệu chứng từ N0 - N28 kết quả các phân tích phương sai bằng các trị số lặp đi lặp lại (quần thể tất cả những bệnh nhân được điều trị, những trị số được cho biết ở tất cả các lần được thăm khám)

 

NO

N7

N14

N28

Chướng bụng

N= 41

n= 41

n= 41

n= 41

Trung bình±SD

2,7 ± 1,1

3,4 ± 0,8

3,7 ± 0,6

3,7 ± 0,7

Trung vị

3

4

4

4

 

 

p<0,001*

p<0,001

P<0,001

Ðau bụng

n= 41

n= 41

n= 41

n= 41

TB ± SD

3,0 ± 0,9

3,6 ± 0,7

3,6 ± 0,7

3,7 ± 0,7

Trung vị

3

4

4

4

 

 

p<0,001

p<0,001

p<0,001

Sình hơi

n= 41

n= 41

n= 41

n= 41

TB ± SD

2,9 ± 1,0

3,4 ± 0,8

3,6 ± 0,7

3,7 ± 0,6

Trung vị

3

4

4

4

 

 

p<0,01

p<0,001

p<0,001

Ðau khi sờ khám

n= 40

n= 40

n= 40

n= 40

TB ± SD

3,3 ± 0,8

3,7 ± 0,6

3,8 ± 0,5

3,8 ± 0,5

Trung vị

4

4

4

4

 

 

p<0,02

p<0,002

p<0,04

Các triệu chứng khác

n= 24

n= 24

n= 24

n= 24

TB ± SD

3,8 ± 0,5

3,8 ± 0,6

3,9 ± 0,3

3,9 ± 0,3

Trung vị

4

4

4

4

 

 

Không có ý nghĩa

* Sign rank test so với NO

Sự tuân thủ theo phác đồ điều trị

Số bệnh nhân có những thay đổi về liều lượng so với phác đồ là 17 người ở N2-N3 và 20 người sau N14

Liều dùng mỗi ngày trong thời gian điều trị đã thay đổi, theo những tính toán ở mỗi kỳ thăm khám, giữa 1,7 ± 0,3 và 1 ± 0,6 (Bảng 6)

Bảng 6: Liều lượng thuốc điều trị trong nghiên cứu